Cách tính số dây chằng hàng cần dùng cho một chuyến xe

Cách tính số dây chằng hàng phụ thuộc vào khối lượng hàng, phương pháp chằng, lực căng dây, ma sát và góc chằng thực tế. Chỉ biết hàng nặng bao nhiêu tấn và tên gọi của bộ dây chưa đủ để xác định số lượng cần dùng.

Với phương pháp chằng ép qua đỉnh, cần tính khả năng tăng ma sát từ lực căng dây. Với chằng trực tiếp, cần xét khả năng chằng buộc LC cùng hướng bố trí dây. Daravin hướng dẫn cách phân biệt, chuẩn bị dữ liệu và tính thử cho hàng 5 tấn, 10 tấn dưới đây.

I. Cần biết những thông số nào trước khi tính số dây chằng hàng?

Trước khi chọn dây, cần xác định hàng được giữ thành một khối hay nhiều kiện độc lập. Một chuyến xe chở 10 tấn hàng không đồng nghĩa có thể dùng kết quả tính cho một khối hàng 10 tấn để áp dụng cho mọi cách xếp.

Thông tin cần có Nội dung cần xác định
Khối lượng hàng Khối lượng thực của từng kiện hoặc nhóm hàng được giữ chung
Kích thước và trọng tâm Chiều dài, rộng, cao; nguy cơ nghiêng, lật hoặc lăn
Phương pháp chằng Chằng ép qua đỉnh, chằng trực tiếp hoặc kết hợp chèn chặn
Thông số bộ dây LC, STF và cấu hình sử dụng tương ứng trên nhãn
Bề mặt tiếp xúc Vật liệu, tình trạng sàn và căn cứ chọn hệ số ma sát
Góc chằng, điểm neo Góc dây so với sàn; vị trí và khả năng chịu lực của điểm neo

Khi đọc nhãn, cần phân biệt:

  • LC – Lashing Capacity: Khả năng chằng buộc danh định, dùng trong tính toán chằng trực tiếp.
  • STF – Standard Tension Force: Lực căng tiêu chuẩn tạo ra khi vận hành tăng đơ theo điều kiện quy định.
  • BS/MBS: Thông số lực đứt, không dùng thay cho lực làm việc được phép.

Chiều rộng bản dây và tên thương mại như “dây tăng đơ 5 tấn” không thay thế được các thông số này. Bạn có thể xem thêm cách đọc nhãn dây tăng đơ để xác định đúng dữ liệu trước khi tính.

Ghi chú hình ảnh 1 – Ảnh nhãn dây tăng đơ

Thêm hình gì: Ảnh chụp cận cảnh nhãn của một bộ dây Daravin thực tế, nhìn rõ LC, STF, SHF, vật liệu và tiêu chuẩn. Dùng mũi tên đánh dấu từng thông số; không tự bổ sung giá trị còn thiếu trên nhãn.

Alt: Nhãn dây tăng đơ Daravin thể hiện thông số LC, STF và SHF.

Chú thích: Đọc đúng LC và STF trên nhãn trước khi chọn dữ liệu tính số dây chằng hàng.

Lưu ý biên tập: Chỉ dùng alt trên khi ảnh thực tế có đủ các thông số được mô tả.

II. Chằng ép và chằng trực tiếp khác nhau thế nào?

Chằng ép qua đỉnh hàng

Dây đi qua đỉnh hàng, hai đầu liên kết với điểm neo trên xe. Khi siết tăng đơ, dây tạo thêm lực ép xuống sàn, tăng khả năng chống trượt nhờ ma sát.

Vì vậy, số dây phụ thuộc vào lực căng, hệ số ma sát và góc chằng. Một bộ dây có LC lớn chưa chắc giúp giảm số dây nếu lực căng tạo được không tăng tương ứng.

Chằng trực tiếp

Dây liên kết giữa điểm chằng phù hợp trên hàng và điểm neo của xe để giữ hàng theo hướng xác định. Phép tính phải xét LC, góc dây, hướng dịch chuyển và khả năng chịu lực của hệ thống liên kết.

Hai phương pháp có cơ chế giữ hàng khác nhau, nên không dùng chung phép chia “khối lượng hàng/tải trọng dây”. Hướng dẫn kỹ thuật của SpanSet cũng phân biệt chằng trực tiếp với chằng bằng ma sát trên cơ sở này.

Ghi chú hình ảnh 2 – So sánh hai phương pháp chằng

Thêm hình gì: Sơ đồ hai khung cạnh nhau. Khung trái là dây ép qua đỉnh một kiện hàng, có mũi tên lực ép xuống sàn. Khung phải là dây nối từ điểm chằng trên kiện xuống điểm neo xe, có mũi tên hướng giữ hàng. Ghi rõ “Chằng ép” và “Chằng trực tiếp”.

Alt: So sánh chằng ép qua đỉnh và chằng trực tiếp khi cố định hàng trên xe tải.

Chú thích: Xác định đúng phương pháp chằng trước khi chọn công thức và thông số tính toán.

III. Cách tính số dây chằng hàng khi chằng ép qua đỉnh

EN 12195-1 đề cập việc tính lực chằng buộc; EN 12195-2 đề cập bộ dây chằng bằng sợi nhân tạo. Cần phân biệt phạm vi hai tiêu chuẩn khi lựa chọn tài liệu tính toán. Phụ lục III của Chỉ thị 2014/47/EU liệt kê rõ sự phân chia này.

Công thức kiểm tra chống trượt

Với cấu hình chằng ép đối xứng, các bộ dây có cùng lực căng và góc chằng, số dây kiểm tra chống trượt được tính:

n = ⌈[(c − μ × cz) × m × g × fs] / [2 × μ × FT × sin α]⌉

Ký hiệu ⌈ ⌉ thể hiện việc làm tròn lên số nguyên.

Ký hiệu Ý nghĩa
n Số bộ dây, làm tròn lên
m Khối lượng hàng, kg
g Gia tốc trọng trường, lấy 9,81 m/s²
μ Hệ số ma sát dùng trong tính toán
FT Lực căng dây dùng trong tính toán, N
α Góc nhánh dây với mặt sàn
c, cz Hệ số gia tốc theo hướng kiểm tra và phương đứng
fs Hệ số an toàn của phép tính

Công thức được biến đổi từ mục 6.1.2, trang in 44 của hướng dẫn chằng buộc hàng đường bộ do Ủy ban châu Âu công bố.

Chọn và sử dụng dữ liệu đúng điều kiện

Cần thống nhất đơn vị trước khi thay số: 1 daN = 10 N. Không đưa khối lượng tính bằng kg và lực tính bằng daN vào công thức trên mà bỏ qua chuyển đổi.

STF trên nhãn là thông số tham chiếu để lựa chọn bộ dây. Lực căng thực tế còn phụ thuộc cách vận hành và điều kiện lắp đặt; không tự mặc định mọi lần siết đều đạt STF.

Hệ số ma sát phải phù hợp cặp bề mặt và tình trạng tiếp xúc. Góc dây cần đo theo phương án bố trí thực tế. Nếu dữ liệu chưa xác định được, chưa có cơ sở để chốt số dây.

Ghi chú hình ảnh 3 – Sơ đồ góc chằng và lực căng

Thêm hình gì: Sơ đồ mặt cắt ngang kiện hàng chằng ép đối xứng. Đánh dấu góc α giữa nhánh dây và mặt sàn ở hai bên, điểm neo, vị trí tiếp xúc hàng–sàn và lực căng FT. Không đánh dấu góc giữa dây với thành đứng của kiện.

Alt: Góc chằng alpha giữa nhánh dây tăng đơ và mặt sàn xe.

Chú thích: Góc chằng trong công thức được đo giữa nhánh dây và mặt sàn xe.

IV. Ví dụ tính số dây cho hàng 5 tấn và 10 tấn

Hai ví dụ dưới đây dùng số liệu giả định, không đại diện cho thông số một sản phẩm Daravin cụ thể.

Giả sử hàng là khối cứng, được chằng ép đối xứng; chưa tính đóng góp của chèn chặn. Các bộ dây cùng lực căng, cùng góc chằng và được bố trí để tác dụng lên khối hàng đang xét.

Dữ liệu chung:

Thông số Giá trị giả định
Hướng kiểm tra Trượt về phía trước
Hệ số gia tốc c 0,8
Hệ số phương đứng cz 1,0
Hệ số fs 1,25
Ma sát μ 0,30
Lực căng FT 500 daN = 5.000 N
Góc chằng α 60°

Các hệ số theo hướng kiểm tra được lấy từ ví dụ tính trong hướng dẫn châu Âu nêu trên.

Hàng 5 tấn cần bao nhiêu dây?

Thay khối lượng 5.000 kg vào công thức:

n = ⌈[(0,8 − 0,30 × 1) × 5.000 × 9,81 × 1,25] / [2 × 0,30 × 5.000 × sin 60°]⌉

n = ⌈11,80⌉ = 12 bộ dây.

Kết quả là 12 bộ dây cho phép kiểm tra chống trượt về trước, trong các điều kiện giả định đã nêu.

Hàng 10 tấn cần bao nhiêu dây?

Giữ nguyên điều kiện, thay khối lượng bằng 10.000 kg:

n = ⌈[(0,8 − 0,30 × 1) × 10.000 × 9,81 × 1,25] / [2 × 0,30 × 5.000 × sin 60°]⌉

n = ⌈23,60⌉ = 24 bộ dây.

Kết quả là 24 bộ dây cho cùng phép kiểm tra. Một bộ ở đây là một bộ dây chằng hoàn chỉnh, không tính hai nhánh của cùng bộ thành hai dây.

Hai kết quả này chưa phải số dây cuối cùng cho chuyến xe. Phương án còn phải được kiểm tra theo các hướng khác, nguy cơ lật và cách giữ từng kiện. Khi số dây tính ra quá lớn, cần xem lại phương pháp chằng và khả năng kết hợp chèn chặn.

V. Bảng tra số dây chằng hàng theo điều kiện giả định

Bảng dưới giữ nguyên lực căng 500 daN, góc 60° và các hệ số kiểm tra trượt về trước ở phần ví dụ; chỉ thay đổi ma sát:

Khối lượng hàng Số bộ dây khi μ = 0,30 Số bộ dây khi μ = 0,60
5 tấn 12 3
10 tấn 24 5

Đây là bảng minh họa ảnh hưởng của ma sát, không phải bảng định mức cho mọi loại hàng. Không mặc định cứ thêm tấm chống trượt là được dùng μ = 0,60; cần kiểm tra dữ liệu và điều kiện sử dụng của vật liệu.

Nếu ma sát đã đủ cho một phép kiểm tra trượt, cũng không được kết luận hàng không cần giữ. Rung động, nguy cơ lật và các hướng dịch chuyển khác vẫn phải được đánh giá.

Ghi chú hình ảnh 4 – Vật liệu chống trượt dưới kiện hàng

Thêm hình gì: Ảnh thực tế vị trí đặt vật liệu chống trượt dưới chân kiện hoặc pallet, thể hiện rõ bề mặt tiếp xúc. Không chèn con số ma sát lên ảnh nếu chưa có tài liệu xác nhận.

Alt: Vật liệu chống trượt đặt tại vị trí tiếp xúc giữa kiện hàng và sàn xe.

Chú thích: Hiệu quả chống trượt phụ thuộc vật liệu, cách bố trí và tình trạng bề mặt tiếp xúc.

VI. Chọn dây, chiều dài và điểm neo sau khi tính

Kết quả tính cần được đối chiếu với thiết bị thực tế trước khi triển khai:

  • Bộ dây: Có thông số phù hợp, nhãn đọc được, bản dây và phụ kiện còn nguyên trạng.
  • Chiều dài: Đủ đi theo đường chằng dự kiến và thao tác đúng hướng dẫn của tăng đơ.
  • Móc, điểm neo: Tương thích về hình dạng, hướng chịu lực và khả năng chịu tải.
  • Bề mặt hàng: Chịu được lực ép; có biện pháp bảo vệ dây tại cạnh sắc.
  • Bố trí hàng: Từng kiện hoặc nhóm kiện đều được giữ theo phương án đã tính.

Hướng dẫn của DVSA nhấn mạnh điểm neo phải chịu được lực dự kiến và dây cần được bảo vệ khỏi cạnh sắc. Tham khảo hướng dẫn thiết bị chằng buộc của DVSA.

Khi lựa chọn dây chằng hàng tăng đơ Daravin, nên cung cấp đồng thời thông tin hàng, phương pháp chằng và yêu cầu chiều dài để đối chiếu đúng bộ dây, móc và phụ kiện.

Ghi chú hình ảnh 5 – Kiểm tra dây và phụ kiện trước khi vận chuyển

Thêm hình gì: Bộ ba ảnh cận cảnh: móc lắp đúng vào điểm neo phù hợp; vật liệu bảo vệ tại cạnh hàng; tăng đơ ở trạng thái khóa đúng hướng dẫn. Ưu tiên ảnh ứng dụng thực tế đã được kiểm tra kỹ thuật.

Alt: Kiểm tra móc chằng, bảo vệ cạnh hàng và khóa tăng đơ trước khi vận chuyển.

Chú thích: Đối chiếu cả dây, phụ kiện và điểm neo trước khi áp dụng kết quả tính.

VII. Những sai sót làm kết quả tính không còn phù hợp

Sai sót thường bắt đầu từ dữ liệu đầu vào: lấy lực đứt thay LC, lấy LC thay lực căng trong chằng ép hoặc dùng góc dây khác với cách bố trí thực tế.

Một trường hợp khác là chọn hệ số ma sát theo vật liệu nhưng bỏ qua dầu mỡ, bụi bẩn hoặc tình trạng bề mặt. Hàng và bao bì lún sau khi siết cũng có thể làm giảm lực căng. Phương án cần tính đến việc kiểm tra và điều chỉnh trong hành trình theo hướng dẫn áp dụng.

Không nên tự nhân khối lượng với hệ số 2 hoặc 3 rồi chia cho “tải trọng dây”. Hệ số thiết kế của thiết bị không thay thế phép tính giữ hàng.

VIII. Câu hỏi thường gặp về cách tính số dây chằng hàng

Dây tăng đơ 2 tấn chằng được bao nhiêu kg hàng?

Chưa thể xác định chỉ từ tên gọi “2 tấn”. Cần biết đó là thông số nào, cấu hình sử dụng ra sao và dây được dùng để chằng ép hay chằng trực tiếp.

Xe chở 5 tấn có luôn cần cùng một số dây không?

Không. Số dây còn thay đổi theo cách chia kiện, lực căng, ma sát, góc dây, chèn chặn và nguy cơ lật. Bảng tra chỉ có giá trị khi điều kiện thực tế phù hợp giả định.

Dây bản 50 mm có luôn cần ít sợi hơn bản 38 mm không?

Không thể kết luận theo chiều rộng. Với chằng ép, cần đối chiếu lực căng; với chằng trực tiếp, cần đối chiếu LC và cách bố trí.

Không đọc được LC hoặc STF thì tính thế nào?

Cần xác minh thông số qua nhãn hoặc tài liệu đúng mã sản phẩm. Không tự suy ra từ màu sắc, bản rộng hay kích thước tăng đơ. Hướng dẫn SpanSet yêu cầu hệ thống dùng chằng ép phải có thông tin STF phù hợp.

Để Daravin hỗ trợ lựa chọn bộ dây, doanh nghiệp có thể gửi khối lượng và kích thước từng kiện, ảnh bố trí hàng, bề mặt sàn, vị trí điểm neo và nhãn dây đang sử dụng. Những dữ liệu này là cơ sở để đối chiếu thông số, chiều dài và phụ kiện với phương án chằng buộc thực tế.

 

 

 

 

 


(*) Xem thêm

Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng