Quy định về chằng buộc hàng hóa trên xe tải và mức xử phạt hiện hành
- I. Quy định về chằng buộc hàng hóa trên xe tải hiện nay
- II. Các yêu cầu bắt buộc khi xếp và chằng buộc hàng hóa
- III. Không chằng buộc hàng hóa trên xe tải bị phạt bao nhiêu?
- Lỗi không chằng buộc hoặc chằng buộc không an toàn
- Lỗi chằng buộc máy móc và hàng dạng trụ không đúng quy định
- Trường hợp vi phạm gây tai nạn giao thông
- Lái xe có bị trừ điểm giấy phép lái xe không?
- IV. Hướng dẫn chằng buộc hàng hóa đúng kỹ thuật trên xe tải
- Bước 1 – Kiểm tra tải trọng và bố trí hàng hóa
- Bước 2 – Lựa chọn dây chằng và thiết bị phù hợp
- Bước 3 – Bố trí điểm neo và chèn chặn hàng hóa
- Bước 4 – Chằng buộc và siết giữ hàng hóa
- Bước 5 – Kiểm tra trước và trong quá trình vận chuyển
- V. Trách nhiệm chằng buộc hàng hóa thuộc về ai?
- VI. Câu hỏi thường gặp về quy định chằng buộc hàng hóa
- Xe tải thùng kín có bắt buộc chằng buộc hàng hóa không?
- Phủ bạt kín hàng hóa có thay thế việc chằng buộc không?
- Có quy định bắt buộc xe tải phải sử dụng bao nhiêu dây tăng đơ không?
- Hàng hóa đặt trên pallet có cần chằng buộc với xe không?
- VII. Kết luận
Chằng buộc hàng hóa là yêu cầu bắt buộc để hạn chế tình trạng hàng xô lệch, rơi đổ khi xe tải di chuyển. Theo quy định về chằng buộc hàng hóa hiện hành, người điều khiển xe có thể bị phạt từ 8 đến 12 triệu đồng nếu không cố định hàng đúng cách, thậm chí chịu mức phạt cao hơn khi vận chuyển một số loại hàng đặc biệt. Vậy pháp luật quy định cụ thể thế nào, mức xử phạt ra sao và cần thực hiện những bước gì để bảo đảm an toàn khi vận chuyển?
I. Quy định về chằng buộc hàng hóa trên xe tải hiện nay
Việc xếp và chằng buộc hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ được điều chỉnh bởi Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ và các văn bản hướng dẫn của Bộ Xây dựng. Các quy định tập trung vào tải trọng, cách bố trí hàng hóa, biện pháp cố định và trách nhiệm của những bên tham gia vận chuyển.
Tính đến tháng 10/2026, doanh nghiệp vận tải cần lưu ý các văn bản pháp luật sau:
| Văn bản pháp luật | Nội dung liên quan | Tình trạng áp dụng |
|---|---|---|
| Thông tư 41/2023/TT-BGTVT | Quy định về xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ. | Hết hiệu lực từ 01/01/2025. |
| Thông tư 12/2025/TT-BXD | Quy định về tải trọng, giới hạn xếp hàng, chằng buộc và chèn lót hàng hóa. | Có hiệu lực từ 01/07/2025, được sửa đổi, bổ sung. |
| Thông tư 19/2026/TT-BXD | Sửa đổi một số quy định về xếp và cố định hàng hóa trên phương tiện. | Có hiệu lực từ 01/07/2026. |
| Nghị định 168/2024/NĐ-CP | Quy định mức phạt và trừ điểm giấy phép lái xe đối với hành vi vi phạm. | Có hiệu lực từ 01/01/2025, được sửa đổi, bổ sung. |
| Nghị định 238/2026/NĐ-CP | Sửa đổi, bổ sung các quy định xử phạt vi phạm giao thông đường bộ. | Có hiệu lực từ 15/08/2026. |
Thông tư 41/2023/TT-BGTVT còn hiệu lực không?
Thông tư 41/2023/TT-BGTVT đã hết hiệu lực từ ngày 01/01/2025. Văn bản này được thay thế bởi Thông tư 39/2024/TT-BGTVT. Sau đó, Thông tư 39/2024 tiếp tục được thay thế bằng Thông tư 12/2025/TT-BXD, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
Do đó, khi tra cứu quy định chằng buộc hàng hóa trên xe tải, doanh nghiệp không nên sử dụng Thông tư 41/2023 làm căn cứ pháp lý hiện hành. Các yêu cầu mới cần được đối chiếu với Thông tư 12/2025 và những nội dung sửa đổi tại Thông tư 19/2026/TT-BXD.
Yêu cầu chằng buộc theo Thông tư 12/2025 và 19/2026
Khoản 3 Điều 13 Thông tư 12/2025/TT-BXD yêu cầu hàng hóa trên phương tiện phải được sắp xếp gọn gàng, phân bố đều, chằng buộc chắc chắn và chèn lót để không xê dịch trong quá trình vận chuyển. Quy định này áp dụng cho cả chuyển động theo chiều ngang, chiều dọc và chiều thẳng đứng.
Thông tư 19/2026/TT-BXD sửa đổi khoản 5 Điều 13, yêu cầu hàng đóng thành bao, kiện, thùng, cuộn hoặc khối phải được xếp theo hướng dẫn của nhà sản xuất nếu có và được chằng buộc bảo đảm an toàn.
Điểm cần lưu ý là hàng đã đóng thùng hoặc đặt trên pallet vẫn phải được cố định phù hợp. Việc đóng gói chỉ giúp bảo vệ và gom hàng thành kiện, không thay thế yêu cầu chằng buộc trên phương tiện vận chuyển.
II. Các yêu cầu bắt buộc khi xếp và chằng buộc hàng hóa
Theo quy định hiện hành, hàng hóa phải được bố trí phù hợp với tải trọng, kết cấu thùng xe và điều kiện vận hành. Việc cố định không chỉ nhằm giữ hàng trên xe mà còn phải bảo đảm phương tiện duy trì khả năng điều khiển an toàn trong suốt hành trình.
Những yêu cầu cần tuân thủ gồm:
- Không vượt tải trọng cho phép: Khối lượng hàng chuyên chở phải phù hợp với thông số của phương tiện, tải trọng trục và các giới hạn lưu hành theo quy định.
- Phân bố hàng hóa hợp lý: Hàng cần được xếp gọn, phân bố đều, hạn chế tình trạng lệch tải hoặc dồn khối lượng lớn về một phía xe.
- Chằng buộc và chèn lót chắc chắn: Sử dụng dây, xích, thanh chặn hoặc thiết bị phù hợp để ngăn hàng trượt, lăn, nghiêng và đổ.
- Không để hàng rơi vãi: Hàng hóa phải được che chắn và giữ ổn định, không gây nguy hiểm cho người và phương tiện khác.
- Không ảnh hưởng đến việc điều khiển: Hàng không được cản trở tầm nhìn, làm mất thăng bằng xe hoặc che khuất biển số, đèn và thiết bị cảnh báo an toàn.
- Tuân thủ yêu cầu đối với từng loại hàng: Hàng dạng trụ, máy móc, container và hàng rời phải được cố định theo đặc điểm kết cấu, hình dạng và quy định liên quan.
Chẳng hạn, đối với các thùng hàng đặt trên pallet, đơn vị vận tải cần kiểm tra độ ổn định của khối hàng trên pallet và biện pháp giữ pallet với sàn xe. Nếu chỉ quấn màng quanh các thùng hàng nhưng không có phương án ngăn pallet dịch chuyển, khối hàng vẫn có nguy cơ trượt khi phương tiện phanh gấp hoặc vào cua.
III. Không chằng buộc hàng hóa trên xe tải bị phạt bao nhiêu?
Điều 21 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 238/2026/NĐ-CP, quy định mức xử phạt đối với người điều khiển xe tải vi phạm yêu cầu bảo đảm an toàn hàng hóa. Tùy tính chất hành vi, loại hàng vận chuyển và hậu quả xảy ra, mức phạt có thể từ 8 triệu đến 35 triệu đồng.
| Hành vi vi phạm | Mức phạt tiền | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|
| Vận chuyển hàng không chằng buộc hoặc chằng buộc không bảo đảm an toàn, trừ trường hợp thuộc khoản 10. | 8.000.000 – 12.000.000 đồng | Điểm đ khoản 8 Điều 21. |
| Vận chuyển phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị kỹ thuật hoặc hàng dạng trụ không chằng buộc hoặc chằng buộc không đúng quy định, thuộc trường hợp tại khoản 10. | 18.000.000 – 22.000.000 đồng | Điểm a khoản 10 Điều 21. |
| Chở container không sử dụng cơ cấu khóa hãm hoặc có khóa hãm nhưng container vẫn xê dịch. | 18.000.000 – 22.000.000 đồng | Điểm b khoản 10 Điều 21. |
| Thực hiện hành vi thuộc khoản 1, điểm đ khoản 8 hoặc khoản 10 Điều 21 và gây tai nạn giao thông. | 30.000.000 – 35.000.000 đồng | Khoản 11 Điều 21. |
Lưu ý: Bảng thể hiện mức phạt đối với người điều khiển phương tiện theo Điều 21. Trách nhiệm của chủ phương tiện, đơn vị vận tải hoặc bên xếp hàng có thể được xem xét theo những quy định khác nếu có hành vi vi phạm tương ứng.
Lỗi không chằng buộc hoặc chằng buộc không an toàn
Người điều khiển xe tải có thể bị phạt từ 8 đến 12 triệu đồng khi vận chuyển hàng hóa không được chằng buộc hoặc có chằng buộc nhưng không bảo đảm an toàn, trừ trường hợp thuộc khoản 10 Điều 21.
Việc xử phạt không chỉ giới hạn ở trường hợp xe hoàn toàn không có dây chằng. Nếu hàng hóa được cố định sơ sài, dây chằng không đủ khả năng giữ hàng hoặc cách bố trí khiến kiện hàng có nguy cơ xô lệch, người điều khiển phương tiện vẫn có thể bị xác định vi phạm.
Theo nội dung sửa đổi tại Nghị định 238/2026, hành vi vận chuyển hàng rời, vật liệu xây dựng trên xe không có thành thùng cũng thuộc điểm đ khoản 8 Điều 21.
Lỗi chằng buộc máy móc và hàng dạng trụ không đúng quy định
Đối với phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị kỹ thuật và hàng dạng trụ, mức phạt có thể lên đến 22 triệu đồng nếu không chằng buộc hoặc chằng buộc không đúng quy định. Điều khoản này có ngoại lệ đối với việc vận chuyển máy móc quá khổ trên phương tiện chuyên dùng và thuộc trường hợp phải có giấy phép lưu hành.
Những loại hàng như máy công trình, cuộn thép, cuộn cáp hoặc ống công nghiệp cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ trượt và lăn. Ngoài dây chằng, đơn vị vận tải thường phải bố trí đế kê, thanh chặn hoặc cơ cấu cố định phù hợp với hình dạng và trọng tâm của hàng.
Trường hợp vi phạm gây tai nạn giao thông
Khi hành vi thuộc khoản 1, điểm đ khoản 8 hoặc khoản 10 Điều 21 gây tai nạn giao thông, người điều khiển phương tiện bị phạt từ 30 đến 35 triệu đồng. Ngoài xử phạt hành chính, người có liên quan còn có thể phải bồi thường thiệt hại hoặc chịu trách nhiệm khác nếu đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
Lái xe có bị trừ điểm giấy phép lái xe không?
Ngoài tiền phạt, các hành vi chằng buộc hàng hóa không đúng quy định còn có thể dẫn đến trừ điểm giấy phép lái xe theo khoản 13 Điều 21 Nghị định 168/2024/NĐ-CP:
- Trừ 4 điểm: Đối với hành vi thuộc điểm đ khoản 8 hoặc khoản 10 Điều 21.
- Trừ 10 điểm: Đối với hành vi vi phạm thuộc khoản 11 Điều 21 gây tai nạn giao thông.
Vì vậy, việc kiểm tra hàng hóa trước chuyến đi có ý nghĩa trực tiếp đối với cả an toàn vận tải lẫn trách nhiệm pháp lý của người điều khiển phương tiện.
IV. Hướng dẫn chằng buộc hàng hóa đúng kỹ thuật trên xe tải
Chằng buộc đúng kỹ thuật cần được thực hiện từ khâu chuẩn bị hàng đến kiểm tra trước khi xe xuất phát. Phương án cố định phải dựa trên khối lượng, hình dạng hàng, vị trí neo và điều kiện vận chuyển, thay vì chỉ sử dụng số lượng dây chằng theo thói quen.
Bước 1 – Kiểm tra tải trọng và bố trí hàng hóa
Trước khi chất hàng, cần xác định khối lượng thực tế, kích thước, trọng tâm và khả năng chịu tải của phương tiện. Những kiện hàng nặng phải được đặt ở vị trí phù hợp, không dồn quá nhiều tải về một trục hoặc một bên thùng xe.
Đối với hàng đóng thùng hoặc xếp trên pallet, nên bố trí các kiện ổn định, giảm khoảng trống và sử dụng vật liệu chèn lót khi cần. Hàng có chân đỡ nhỏ hoặc trọng tâm cao cần được đánh giá riêng để tránh tạo áp lực tập trung hoặc dễ nghiêng đổ.
Bước 2 – Lựa chọn dây chằng và thiết bị phù hợp
Tùy loại hàng hóa, doanh nghiệp có thể sử dụng dây tăng đơ polyester, xích chằng, khóa tăng đơ, đế chêm, thanh chặn và những phụ kiện cố định khác. Thiết bị phải có khả năng chịu lực phù hợp với phương án chằng buộc và tình trạng sử dụng thực tế.
Khi lựa chọn dây tăng đơ, cần kiểm tra các thông số:
- LC (Lashing Capacity): Khả năng chịu lực chằng buộc cho phép của thiết bị theo điều kiện quy định.
- BS (Breaking Strength): Lực kéo đứt của thiết bị trong điều kiện thử nghiệm, không được dùng thay thế trực tiếp cho LC.
- Chiều rộng và chiều dài dây: Phải phù hợp với kích thước kiện hàng và vị trí neo giữ.
- Tình trạng thiết bị: Không sử dụng dây bị rách, sờn nghiêm trọng, móc biến dạng hoặc bộ tăng đơ có dấu hiệu hư hỏng.
Với dây tăng đơ sản xuất theo EN 12195-2, doanh nghiệp có thể tham khảo thông tin trên nhãn để kiểm tra khả năng chịu lực và nhận diện sản phẩm. Tuy nhiên, không nên xem tiêu chuẩn này là yêu cầu pháp lý bắt buộc áp dụng cho mọi hoạt động vận tải đường bộ tại Việt Nam.
Bước 3 – Bố trí điểm neo và chèn chặn hàng hóa
Dây chằng phải được móc vào những vị trí neo có kết cấu chịu lực phù hợp. Không móc dây tùy tiện vào các bộ phận dễ biến dạng hoặc không được thiết kế để chịu tải chằng buộc.
Đối với hàng dạng trụ, cuộn hoặc những kiện có nguy cơ lăn, cần sử dụng đế chêm và thanh chặn trước khi siết dây. Với hàng có góc sắc, nên dùng miếng bảo vệ cạnh để hạn chế ma sát và tránh làm hỏng dây trong quá trình vận chuyển.
Bước 4 – Chằng buộc và siết giữ hàng hóa
Sau khi hàng được xếp đúng vị trí, tiến hành bố trí dây theo phương án cố định đã xác định. Có thể sử dụng phương pháp chằng ép qua phía trên, chằng trực tiếp hoặc kết hợp với thiết bị chèn chặn tùy kết cấu và đặc điểm kiện hàng.
Trong quá trình siết, cần bảo đảm hàng không có khả năng trượt về phía trước khi phanh, dịch chuyển sang hai bên khi vào cua hoặc bật lên khi xe đi qua đoạn đường xấu. Không siết dây quá mức làm biến dạng hàng hóa, đồng thời phải kiểm tra độ chắc chắn của móc và khóa tăng đơ.
Số lượng dây chằng không có một mức cố định cho mọi kiện hàng. Việc xác định phải tính đến khối lượng, góc chằng, hệ số ma sát, khả năng chịu lực của dây và điểm neo, cũng như phương pháp giữ hàng được sử dụng.
Bước 5 – Kiểm tra trước và trong quá trình vận chuyển
Sau khi hoàn tất chằng buộc, tài xế cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống cố định. Những nội dung cần kiểm tra gồm:
- Hàng hóa được xếp ổn định, không nghiêng lệch hoặc có khoảng trống gây va đập.
- Dây chằng được bố trí đúng vị trí, không bị xoắn hoặc tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc gây hư hỏng.
- Móc, khóa tăng đơ và các điểm neo đã được cố định chắc chắn.
- Đế chêm, thanh chặn và vật liệu lót không bị xê dịch.
- Phần dây thừa được thu gọn, không vướng vào bánh xe hoặc bộ phận chuyển động.
- Hàng không che khuất biển số, đèn và tín hiệu cảnh báo an toàn.
Trong hành trình, rung động và thay đổi vị trí hàng có thể làm giảm lực căng dây. Vì vậy, cần kiểm tra lại khi dừng xe tại vị trí an toàn, đặc biệt sau những đoạn đường xấu hoặc khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
V. Trách nhiệm chằng buộc hàng hóa thuộc về ai?
Việc bảo đảm an toàn hàng hóa không phải trách nhiệm riêng của tài xế. Theo các Điều 29, 30 và 31 Thông tư 12/2025/TT-BXD, đơn vị vận tải, người thuê vận tải, người xếp hàng, lái xe và người áp tải đều có trách nhiệm tương ứng.
| Đối tượng | Trách nhiệm chính |
|---|---|
| Đơn vị vận tải | Lựa chọn phương tiện phù hợp, cung cấp thông tin hàng hóa, bố trí thiết bị che phủ, gia cố, chằng buộc, chèn lót và hướng dẫn phương án xếp hàng. |
| Người thuê vận tải | Cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin về đặc tính, kích thước, khối lượng hàng và hướng dẫn của nhà sản xuất nếu có. |
| Người xếp hàng | Tuân thủ phương án xếp hàng, không xếp vượt khối lượng cho phép hoặc sử dụng phương tiện không phù hợp với hàng hóa. |
| Lái xe và người áp tải | Kiểm tra tình trạng xếp hàng, che chắn, chằng buộc và chèn lót trước khi vận chuyển; đối chiếu với thông tin được cung cấp. |
Trong thực tế, doanh nghiệp nên quy định rõ người phụ trách xếp hàng, người thực hiện chằng buộc và người kiểm tra trước khi phương tiện rời kho. Đối với những chuyến chở máy móc nặng hoặc hàng có kết cấu đặc biệt, phương án cố định cần được thống nhất trước khi chất hàng để hạn chế việc phải tháo dỡ và sắp xếp lại.
VI. Câu hỏi thường gặp về quy định chằng buộc hàng hóa
Xe tải thùng kín có bắt buộc chằng buộc hàng hóa không?
Có. Hàng hóa trong xe tải thùng kín vẫn phải được bố trí và cố định để không xê dịch gây mất an toàn. Tùy đặc điểm kiện hàng, có thể sử dụng dây chằng, thanh chặn, vách ngăn hoặc thiết bị chèn lót phù hợp. Thùng xe kín không thay thế được yêu cầu bảo đảm ổn định hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Phủ bạt kín hàng hóa có thay thế việc chằng buộc không?
Không. Bạt phủ chủ yếu giúp che chắn hàng khỏi mưa, bụi hoặc hạn chế vật liệu rơi vãi. Đối với hàng cần cố định để chống trượt, nghiêng hoặc lăn, vẫn phải sử dụng dây chằng, xích hoặc cơ cấu chặn phù hợp. Riêng hàng rời còn cần được vận chuyển bằng phương tiện có kết cấu chứa hàng đáp ứng quy định.
Có quy định bắt buộc xe tải phải sử dụng bao nhiêu dây tăng đơ không?
Pháp luật không đưa ra một số lượng dây tăng đơ cố định áp dụng cho mọi loại hàng hóa. Số lượng dây cần được xác định theo khối lượng, hình dạng, cách bố trí hàng, khả năng chịu lực của dây và điểm neo. Với những kiện hàng nặng hoặc có nguy cơ dịch chuyển lớn, cần xây dựng phương án chằng buộc dựa trên thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Hàng hóa đặt trên pallet có cần chằng buộc với xe không?
Có, nếu hàng có nguy cơ dịch chuyển và cần biện pháp cố định để bảo đảm an toàn. Việc quấn màng hoặc sử dụng lưới quấn pallet giúp giữ các kiện hàng ổn định trên pallet, nhưng không tự động bảo đảm pallet được cố định với sàn xe. Tùy tình huống, cần kết hợp thêm dây chằng, thanh chặn hoặc thiết bị neo giữ phù hợp.
VII. Kết luận
Tuân thủ quy định về chằng buộc hàng hóa là yêu cầu quan trọng đối với hoạt động vận tải đường bộ. Doanh nghiệp cần áp dụng các quy định tại Thông tư 12/2025/TT-BXD, nội dung sửa đổi của Thông tư 19/2026/TT-BXD và cập nhật mức xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP cùng Nghị định 238/2026/NĐ-CP.
Bên cạnh việc tuân thủ pháp luật, lựa chọn đúng dây tăng đơ, xích chằng, thiết bị chèn chặn và phương án cố định sẽ giúp hạn chế hàng hóa xô lệch, hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm tra chằng buộc trước mỗi chuyến đi để duy trì an toàn cho phương tiện, hàng hóa và người tham gia giao thông.